Từ vựng: Truyện cổ tích
15 từ vựng tiếng Anh chủ đề Truyện cổ tích, có phiên âm, ví dụ và bài luyện 3 mức.
Mục tiêu
Nhớ nghĩa, cách đọc và cách dùng 15 từ vựng chủ đề "Truyện cổ tích". Mỗi từ có phiên âm, từ loại và một câu ví dụ.
Từ vựng 1–10
1. story /ˈstɔːr.i/ (n): câu chuyện — Grandma tells me a story every night. (Tối nào bà cũng kể cho tớ nghe một câu chuyện.) 2. king /kɪŋ/ (n): nhà vua — The king lives in a big palace. (Nhà vua sống trong một cung điện lớn.) 3. queen /kwiːn/ (n): hoàng hậu, nữ hoàng — The queen wears a beautiful crown. (Hoàng hậu đội một chiếc vương miện đẹp.) 4. prince /prɪns/ (n): hoàng tử — The prince rides a white horse. (Hoàng tử cưỡi một con ngựa trắng.) 5. princess /ˈprɪn.ses/ (n): công chúa — Snow White is a kind princess. (Bạch Tuyết là một nàng công chúa tốt bụng.) 6. fairy /ˈfer.i/ (n): nàng tiên — The fairy has small wings. (Nàng tiên có đôi cánh nhỏ.) 7. giant /ˈdʒaɪ.ənt/ (n): người khổng lồ — The giant is as tall as a tree. (Gã khổng lồ cao bằng cái cây.) 8. dragon /ˈdræɡ.ən/ (n): con rồng — The dragon can breathe fire. (Con rồng có thể phun lửa.) 9. witch /wɪtʃ/ (n): mụ phù thủy — The witch has a black cat. (Mụ phù thủy có một con mèo đen.) 10. castle /ˈkæs.əl/ (n): lâu đài — The princess lives in a castle. (Công chúa sống trong một lâu đài.)
Từ vựng 11–15
11. magic /ˈmædʒ.ɪk/ (adj): có phép thuật, thần kì — The fairy has a magic wand. (Nàng tiên có một cây đũa thần.) 12. brave /breɪv/ (adj): dũng cảm — Thanh Giong was a brave boy. (Thánh Gióng là một cậu bé dũng cảm.) 13. greedy /ˈɡriː.di/ (adj): tham lam — The greedy brother wanted all the gold. (Người anh tham lam muốn có tất cả vàng.) 14. gentle /ˈdʒen.t̬əl/ (adj): hiền lành — Tam is gentle and kind. (Tấm hiền lành và tốt bụng.) 15. character /ˈker.ək.tɚ/ (n): nhân vật — Who is your favourite character in the story? (Nhân vật bạn thích nhất trong truyện là ai?)
Cách học
Đọc to từng từ theo phiên âm, che nghĩa tiếng Việt để tự nhớ lại, rồi tự đặt một câu mới với mỗi từ. Ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày và 7 ngày để nhớ lâu.
Làm quiz kiểm tra kiến thức
Chọn mức độ phù hợp: bắt đầu từ Dễ, làm tốt thì thử Vừa và Khó.
Học tiếp trong chủ đề
Hỏi AI Tutor về bài này
AI dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.