D
DayVaHoc
Học
Luyện đề
Từ vựng
Gia sư AI
Giáo viên
Ứng dụng E-StudyX
Tìm kiếm
Đăng nhập
Menu
Tìm kiếm trên DayVaHoc
Học
Luyện đề
Từ vựng
Gia sư AI
Giáo viên
Ứng dụng E-StudyX
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Lớp 5
Tiếng Anh lớp 5
Từ vựng: Mùa và thời tiết
Quiz Vừa
Luyện tập · Tiếng Anh lớp 5
Quiz: Từ vựng: Mùa và thời tiết
Mức Vừa
Ôn lại bài:
Từ vựng: Mùa và thời tiết
Dễ
8 câu
Vừa
8 câu
Khó
8 câu
8 câu · 10 phút
Câu 1.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "nhiệt độ"?
wind
temperature
summer
storm
Câu 2.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "áo mưa"?
raincoat
snow
autumn
season
Câu 3.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "có sương mù"?
foggy
summer
dry
wet
Câu 4.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "ướt"?
dry
foggy
summer
wet
Câu 5.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "tiếng sấm"?
summer
season
thunder
raincoat
Câu 6.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "tuyết"?
summer
snow
season
storm
Câu 7.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "mùa đông"?
umbrella
winter
spring
season
Câu 8.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "mùa (trong năm)"?
raincoat
storm
umbrella
season
Nộp bài