D
DayVaHoc
Học
Luyện đề
Từ vựng
Gia sư AI
Giáo viên
Ứng dụng E-StudyX
Tìm kiếm
Đăng nhập
Menu
Tìm kiếm trên DayVaHoc
Học
Luyện đề
Từ vựng
Gia sư AI
Giáo viên
Ứng dụng E-StudyX
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Lớp 5
Tiếng Anh lớp 5
Từ vựng: Sức khỏe
Quiz Vừa
Luyện tập · Tiếng Anh lớp 5
Quiz: Từ vựng: Sức khỏe
Mức Vừa
Ôn lại bài:
Từ vựng: Sức khỏe
Dễ
8 câu
Vừa
8 câu
Khó
8 câu
8 câu · 10 phút
Câu 1.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "đồ ăn vặt không lành mạnh"?
junk food
cough
stomach ache
headache
Câu 2.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "nghỉ ngơi"?
rest
exercise
medicine
cold
Câu 3.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "đau bụng"?
earache
headache
fever
stomach ache
Câu 4.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "sốt"?
exercise
fever
cold
sore throat
Câu 5.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "khỏe mạnh"?
stomach ache
healthy
rest
sick
Câu 6.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "ho"?
headache
exercise
cough
stomach ache
Câu 7.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "đau răng"?
medicine
junk food
headache
toothache
Câu 8.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "việc tập thể dục"?
cough
sore throat
exercise
headache
Nộp bài