Comparatives — So sánh hơn
So sánh hơn với tính từ ngắn (-er than), tính từ dài (more ... than) và good/bad.
Mục tiêu
Em biết so sánh hai người hoặc hai vật. Em viết đúng dạng so sánh hơn của tính từ ngắn, tính từ dài và các tính từ đặc biệt.
Ngữ pháp trọng tâm
Tính từ ngắn: adj + -er + than: tall → taller than. Tận cùng -e: thêm -r (large → larger). Một nguyên âm + một phụ âm: gấp đôi (big → bigger, hot → hotter). Phụ âm + y: → -ier (happy → happier, easy → easier). Tính từ dài: more + adj + than: more beautiful than, more interesting than. Đặc biệt: good → better, bad → worse.
Ví dụ
An elephant is bigger than a horse. (Con voi to hơn con ngựa.) My sister is taller than me. (Chị mình cao hơn mình.) This book is more interesting than that one. (Quyển sách này hay hơn quyển kia.) Mai sings better than Lan. Hôm nay trời lạnh hơn hôm qua: Today is colder than yesterday.
Lỗi hay gặp
Dùng cả more và -er: "more taller" là sai. Viết sai "biger", "happyer": đúng là bigger, happier. Good không có dạng "gooder"; so sánh hơn là better. Quên than: "He is taller me" là sai.
Hỏi Pip — gia sư AI về bài này
Pip dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.