What's the matter? — Sức khoẻ và lời khuyên
Hỏi thăm khi ai đó không khoẻ, gọi tên các bệnh thường gặp và đưa lời khuyên với should.
Mục tiêu
Em biết hỏi thăm khi bạn bị ốm và nói mình bị làm sao. Em biết đưa ra lời khuyên đơn giản với should / shouldn't.
Từ vựng trọng tâm
What's the matter (with you)? — I have a headache (đau đầu). Bệnh: headache, toothache (đau răng), stomachache (đau bụng), earache (đau tai), fever (sốt), cold (cảm lạnh), cough (ho), sore throat (đau họng). Lời khuyên: You should + V (bạn nên): You should see a doctor. You shouldn't + V (bạn không nên): You shouldn't eat too many sweets.
Ví dụ
What's the matter with you? — I have a toothache. (Bạn bị sao vậy? — Mình bị đau răng.) You should go to the dentist. (Bạn nên đi nha sĩ.) You shouldn't eat a lot of candy. (Bạn không nên ăn nhiều kẹo.) She has a fever. She should stay in bed. (Cô ấy bị sốt. Cô ấy nên nằm nghỉ.)
Lỗi hay gặp
Dùng "I have a headache" (có a), không nói "I have headache". Với he/she dùng has: "He has a cold". Sau should/shouldn't là động từ nguyên mẫu: "You should rest", không viết "You should to rest" hay "You should rests".
Hỏi Pip — gia sư AI về bài này
Pip dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.