Từ vựng: Hoạt động học tập
15 từ vựng tiếng Anh chủ đề Hoạt động học tập (Lớp 5, trình độ A1): phiên âm, từ loại, nghĩa, câu ví dụ, nghe phát âm và quiz Dễ, Vừa, Khó.
| Từ | Từ loại | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| learn/lɝːn/ | động từ | học | I want to learn how to swim.Tớ muốn học bơi. |
| practise/ˈpræk.tɪs/ | động từ | luyện tập | We practise speaking English every day.Chúng tớ luyện nói tiếng Anh mỗi ngày. |
| remember/rɪˈmem.bɚ/ | động từ | nhớ | Please remember to bring your book.Nhớ mang sách theo nhé. |
| forget/fɚˈɡet/ | động từ | quên | Don't forget your homework.Đừng quên bài tập về nhà nhé. |
| understand/ˌʌn.dɚˈstænd/ | động từ | hiểu | I don't understand this word.Tớ không hiểu từ này. |
| explain/ɪkˈspleɪn/ | động từ | giải thích | Can you explain the rule again?Cô có thể giải thích lại quy tắc được không ạ? |
| discuss/dɪˈskʌs/ | động từ | thảo luận | Let's discuss the question in groups.Chúng ta cùng thảo luận câu hỏi theo nhóm nhé. |
| borrow/ˈbɑːr.oʊ/ | động từ | mượn | Can I borrow your pencil?Tớ mượn bút chì của cậu được không? |
| return/rɪˈtɝːn/ | động từ | trả lại | Please return the book to the library.Hãy trả sách cho thư viện. |
| finish/ˈfɪn.ɪʃ/ | động từ | hoàn thành | I will finish my project tonight.Tối nay tớ sẽ hoàn thành dự án của mình. |
| begin/bɪˈɡɪn/ | động từ | bắt đầu | The lesson will begin at eight.Tiết học sẽ bắt đầu lúc tám giờ. |
| check/tʃek/ | động từ | kiểm tra | Please check your spelling.Hãy kiểm tra lại chính tả. |
| choose/tʃuːz/ | động từ | chọn | You can choose a book to read.Em có thể chọn một cuốn sách để đọc. |
| guess/ɡes/ | động từ | đoán | Can you guess the answer?Bạn có đoán được đáp án không? |
| correct/kəˈrekt/ | động từ | sửa (lỗi) | The teacher helps us correct our mistakes.Cô giáo giúp chúng tớ sửa lỗi sai. |
Luyện bộ từ này
Dễ: chọn nghĩa của từ · Vừa: chọn từ theo nghĩa · Khó: điền từ vào câu ví dụ.