Từ vựng: Chỉ đường
15 từ vựng tiếng Anh chủ đề Chỉ đường (Lớp 5, trình độ A1): phiên âm, từ loại, nghĩa, câu ví dụ, nghe phát âm và quiz Dễ, Vừa, Khó.
| Từ | Từ loại | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| street/striːt/ | danh từ | con phố | Walk along this street.Hãy đi dọc theo con phố này. |
| left/left/ | trạng từ | bên trái | Turn left at the bank.Rẽ trái ở chỗ ngân hàng. |
| right/raɪt/ | danh từ | bên phải | The zoo is on your right.Sở thú ở bên tay phải của bạn. |
| go straight/ˌɡoʊ ˈstreɪt/ | cụm từ | đi thẳng | Please go straight and you will see the museum.Bạn cứ đi thẳng thì sẽ thấy bảo tàng. |
| turn/tɝːn/ | động từ | rẽ | Please turn right at the traffic lights.Bạn hãy rẽ phải ở chỗ đèn giao thông. |
| corner/ˈkɔːr.nɚ/ | danh từ | góc phố | The bakery is on the corner.Tiệm bánh ở góc phố. |
| crossroads/ˈkrɑːs.roʊdz/ | danh từ | ngã tư | Stop at the crossroads.Hãy dừng lại ở ngã tư. |
| bridge/brɪdʒ/ | danh từ | cây cầu | Walk across the bridge.Hãy đi bộ qua cây cầu. |
| opposite/ˈɑː.pə.zɪt/ | giới từ | đối diện | The bookshop is opposite the cinema.Hiệu sách ở đối diện rạp chiếu phim. |
| between/bɪˈtwiːn/ | giới từ | ở giữa | The bank is between the hotel and the market.Ngân hàng ở giữa khách sạn và chợ. |
| behind/bɪˈhaɪnd/ | giới từ | phía sau | The park is behind the school.Công viên ở phía sau trường học. |
| next to/ˈnekst tuː/ | giới từ | bên cạnh | The cafe is next to the post office.Quán cà phê ở bên cạnh bưu điện. |
| far/fɑːr/ | tính từ | xa | Is the museum far from here?Bảo tàng có xa đây không? |
| address/ˈæd.res/ | danh từ | địa chỉ | What is your address?Địa chỉ của bạn là gì? |
| building/ˈbɪl.dɪŋ/ | danh từ | tòa nhà | It is a tall building.Đó là một tòa nhà cao. |
Luyện bộ từ này
Dễ: chọn nghĩa của từ · Vừa: chọn từ theo nghĩa · Khó: điền từ vào câu ví dụ.