DayVaHoc
Menu
Bài 10 · 1 phút đọc

Participles as adjectives — Phân từ -ing và -ed làm tính từ

Phân biệt -ing (chủ động, gây cảm xúc) và -ed (bị động, người cảm thấy), các cụm quen thuộc và mệnh đề phân từ.

Mục tiêu

Chọn đúng giữa dạng -ing và -ed khi phân từ đứng trước danh từ, sau be hoặc mở đầu câu. Học thuộc các cụm phân từ cố định hay xuất hiện trong email và thông báo.

Kiến thức trọng tâm

V-ing: mang nghĩa chủ động hoặc gây ra cảm xúc (an interesting report, a leading company, rising costs, existing customers, remaining tasks, a boring session). V-ed: mang nghĩa bị động hoặc chỉ cảm xúc của người (interested customers, a detailed report, the attached file, qualified candidates, experienced staff, a revised schedule, authorized staff). Cảm xúc: vật/sự việc gây cảm xúc → -ing (The results were surprising); người cảm thấy → -ed (The staff were satisfied). Mệnh đề phân từ: Located near the airport, the hotel ... (bị động); When submitting the form, ... (chủ động); Having completed the project, the team ... (xong trước). Đảo ngữ: Enclosed is a copy of ...; Attached are the forms ... Rút gọn sau danh từ: the report prepared by the finance team; guests arriving late.

Mẹo làm bài

Hỏi: danh từ tự làm hành động (→ -ing) hay chịu tác động (→ -ed)? Với mệnh đề phân từ đầu câu, chủ ngữ của vế sau chính là chủ ngữ của phân từ: kiểm tra chủ ngữ đó làm hay bị làm.

Lỗi hay gặp

"I am boring in the meeting" (nghĩa là mình gây chán) thay vì "bored". "Please find the attaching file" sai, phải là "attached". "Having completed" dùng khi chủ ngữ tự hoàn thành việc; không dùng khi chủ ngữ không phải là người làm.

Chưa hiểu chỗ nào? Hỏi Pip — gia sư AI gợi ý từng bước, không cho đáp án ngay.Hỏi Pip

Học tiếp trong chủ đề

Hỏi Pip — gia sư AI về bài này

Pip dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.

0/2000