DayVaHoc
Menu
Bài 8 · 2 phút đọc

Comparatives & superlatives — So sánh hơn, so sánh nhất, so sánh bằng

Cấu trúc so sánh, từ nhấn mạnh (much, far, considerably), so sánh kép và các bẫy than/as/the.

Mục tiêu

Nhận ra dấu hiệu của từng loại so sánh (than, as ... as, the, of all, of the two) để chọn đúng dạng tính từ/trạng từ. Nắm các từ đứng trước so sánh hơn để nhấn mạnh.

Kiến thức trọng tâm

So sánh hơn: adj-er / more + adj + than (lighter than, more reliable than). Kém hơn: less + adj + than. So sánh nhất: the + adj-est / the most + adj (the most expensive hotel in the city; the fewest employees of all offices). So sánh bằng: as + adj/adv + as; not as ... as. Gấp bao nhiêu lần: twice/three times as + adj + as. Bất quy tắc: good/well – better – best; bad – worse – worst; many/much – more – most; little – less – least; few – fewer – fewest. Nhấn mạnh so sánh hơn: much, far, even, significantly, considerably (much easier). So sánh kép: The more ..., the + so sánh hơn (The more customers we attract, the higher our profits). The + so sánh hơn + of the two. Ví dụ: Online sales grew faster than in-store sales.

Mẹo làm bài

Thấy than → so sánh hơn; thấy as ở phía sau → dạng nguyên; thấy the ... in/of → so sánh nhất (trừ of the two). Very không đứng trước so sánh hơn; dùng much/far/considerably. Với danh từ đếm được dùng fewer, không đếm được dùng less.

Lỗi hay gặp

Dùng song song hai dấu hiệu: "more cheaper" sai. Dùng very trước so sánh hơn: "very easier" sai. Nhầm than và as: "as good than" sai. "twice larger as" sai, phải là "twice as large as".

Chưa hiểu chỗ nào? Hỏi Pip — gia sư AI gợi ý từng bước, không cho đáp án ngay.Hỏi Pip

Học tiếp trong chủ đề

Hỏi Pip — gia sư AI về bài này

Pip dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.

0/2000