Relative pronouns — Đại từ và trạng từ quan hệ
who, whom, whose, which, that, where, when, what và mệnh đề quan hệ rút gọn trong câu TOEIC.
Mục tiêu
Chọn đúng đại từ quan hệ dựa vào danh từ đứng trước (người hay vật) và vai trò của nó trong mệnh đề sau (chủ ngữ, tân ngữ, sở hữu). Nhận ra mệnh đề quan hệ rút gọn bằng V-ing và V3.
Kiến thức trọng tâm
who: người, làm chủ ngữ (The employee who won the award). whom: người, làm tân ngữ hoặc sau giới từ (the client with whom we met). whose + danh từ: sở hữu, cho cả người và vật (the company whose profits doubled). which: vật; dùng được sau dấu phẩy và sau giới từ. that: người hoặc vật, KHÔNG dùng sau dấu phẩy và sau giới từ. where = in/at which (nơi chốn); when = thời điểm; why = lý do (the reason why). what = the thing that, không có danh từ đứng trước (What customers want is speed). Rút gọn: chủ động → V-ing (Employees participating in the program ...); bị động → V3 (the report prepared by the finance team ...).
Mẹo làm bài
Nếu ngay sau chỗ trống là danh từ không có mạo từ và mệnh đề đã đủ chủ ngữ – động từ → whose. Nếu ngay sau là động từ → who/which/that. Nếu sau là chủ ngữ + động từ thiếu tân ngữ → whom/which/that. Có dấu phẩy trước chỗ trống → loại that.
Lỗi hay gặp
Dùng that sau dấu phẩy: "The printer, that was bought last year" sai. Dùng what khi đã có danh từ đứng trước: "the report what you requested" sai. Dùng which cho người hoặc who cho vật.
Học tiếp trong chủ đề
Hỏi Pip — gia sư AI về bài này
Pip dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.