DayVaHoc
Menu
Bài 9 · 1 phút đọc

Gerunds & infinitives — V-ing và to V

Động từ đi với V-ing, động từ đi với to V, các cụm với to là giới từ (look forward to, be committed to) và make/let/help.

Mục tiêu

Nhớ nhóm động từ và cụm từ đi với V-ing hoặc to V hay gặp trong TOEIC. Đặc biệt nhận ra các cụm có to là giới từ, phải theo sau bằng V-ing.

Kiến thức trọng tâm

Đi với V-ing: avoid, consider, suggest, recommend, finish, postpone, delay, mind, enjoy, keep, include, involve, discuss, deny. Sau mọi giới từ dùng V-ing (interested in joining, responsible for training). To là giới từ + V-ing: look forward to, be committed/dedicated to, be used to, object to, in addition to, prior to, contribute to. Đi với to V: agree, decide, plan, hope, expect, offer, refuse, promise, afford, manage, fail, intend, aim, hesitate. Động từ + O + to V: ask, allow, encourage, require, remind, invite, advise. Tính từ + to V: be able/eager/likely/willing to. In order to + V (để). Khác nghĩa: stop V-ing (ngừng làm), stop to V (dừng lại để làm); remember/forget V-ing (việc đã làm), remember/forget to V (việc cần làm). Make/let + O + V nguyên mẫu; help + O + (to) V.

Mẹo làm bài

Nếu trước chỗ trống là giới từ (kể cả to trong look forward to) → V-ing. Nếu trước là tân ngữ sau ask/allow/require → to V. Nhớ các cụm theo cặp như một từ vựng: avoid doing, decide to do.

Lỗi hay gặp

"We look forward to meet you" sai, phải là "meeting". "The manager made everyone to read" sai, phải là "made everyone read". "suggested to postpone" sai, phải là "suggested postponing".

Chưa hiểu chỗ nào? Hỏi Pip — gia sư AI gợi ý từng bước, không cho đáp án ngay.Hỏi Pip

Học tiếp trong chủ đề

Hỏi Pip — gia sư AI về bài này

Pip dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.

0/2000