Pronouns — Đại từ nhân xưng, sở hữu và phản thân
Chọn đúng dạng đại từ: chủ ngữ, tân ngữ, tính từ sở hữu, đại từ sở hữu, đại từ phản thân và that/those.
Mục tiêu
Khi bốn lựa chọn là các dạng của cùng một đại từ (she, her, hers, herself), xác định vị trí chỗ trống để chọn đúng dạng. Nắm thêm cách dùng that/those để tránh lặp danh từ trong câu so sánh.
Kiến thức trọng tâm
Chủ ngữ: I, you, he, she, it, we, they. Tân ngữ (sau động từ, giới từ): me, you, him, her, it, us, them. Tính từ sở hữu (trước danh từ): my, your, his, her, its, our, their. Đại từ sở hữu (đứng một mình, thay cho tính từ sở hữu + danh từ): mine, yours, his, hers, ours, theirs. Phản thân: myself, yourself, himself, herself, itself, ourselves, themselves. Phản thân dùng khi chủ ngữ và tân ngữ là một người (The interns introduced themselves) hoặc để nhấn mạnh (The CEO herself presented the award); by + phản thân = tự mình, một mình. That/those thay cho danh từ đã nhắc: Our prices are lower than those of our competitors (those = the prices).
Mẹo làm bài
Trước danh từ → tính từ sở hữu. Sau động từ/giới từ → tân ngữ, trừ khi chủ ngữ tự làm cho chính mình → phản thân. Cuối câu hoặc sau be mà không có danh từ theo sau → đại từ sở hữu hoặc phản thân nhấn mạnh. Danh từ vật số ít → its; số nhiều → their.
Lỗi hay gặp
Nhầm its và it's (it is). Dùng myself thay cho me/I: "Please contact myself" sai. Dùng that thay cho danh từ số nhiều: "higher than that of last year" khi chỉ figures (số nhiều) phải là those.
Học tiếp trong chủ đề
Hỏi Pip — gia sư AI về bài này
Pip dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.