Business collocations — Cụm từ kết hợp trong kinh doanh
Các cặp động từ – danh từ và cụm giới từ cố định trong môi trường công sở: meet a deadline, place an order, in charge of, on behalf of…
Mục tiêu
Ghi nhớ các cụm từ kết hợp cố định trong kinh doanh, vì ở dạng câu từ vựng Part 5 cả bốn lựa chọn đều đúng ngữ pháp và chỉ một từ đi được với danh từ trong câu.
Kiến thức trọng tâm
Động từ + danh từ: meet a deadline/requirements/demand; place an order; make a decision/an appointment/a reservation/a profit; conduct a survey/an interview; hold a meeting; reach an agreement; raise prices/funds; cut costs; file a complaint; launch a product/a campaign; achieve a target; submit a proposal; chair a meeting. Cụm cố định: take place, take into account, account for (chiếm), comply with, be eligible for, in charge of, on behalf of, in accordance with, at no extra charge, out of stock, ahead of schedule, on short notice, as of + ngày (kể từ). Ví dụ: We must work overtime to meet the deadline. Online sales account for 40 percent of revenue. The conference will take place in Da Nang.
Mẹo làm bài
Học theo cụm, không học từ đơn lẻ: ghi "place an order" thay vì chỉ "place". Khi bốn lựa chọn cùng từ loại và gần nghĩa (reach, arrive, come, achieve), hãy nhìn danh từ hoặc giới từ đi kèm để chọn.
Lỗi hay gặp
Dịch từng chữ từ tiếng Việt: "do a decision" sai, phải là "make a decision". "comply to the rules" sai, phải là "comply with". "arrive an agreement" sai, phải là "reach an agreement".
Hỏi Pip — gia sư AI về bài này
Pip dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.