D
DayVaHoc
Học
Luyện đề
Từ vựng
Gia sư AI
Giáo viên
Ứng dụng E-StudyX
Tìm kiếm
Đăng nhập
Menu
Tìm kiếm trên DayVaHoc
Học
Luyện đề
Từ vựng
Gia sư AI
Giáo viên
Ứng dụng E-StudyX
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Lớp 4
Tiếng Anh lớp 4
Từ vựng: Nghề nghiệp
Quiz Vừa
Luyện tập · Tiếng Anh lớp 4
Quiz: Từ vựng: Nghề nghiệp
Mức Vừa
Ôn lại bài:
Từ vựng: Nghề nghiệp
Dễ
8 câu
Vừa
8 câu
Khó
8 câu
8 câu · 10 phút
Câu 1.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "đầu bếp"?
cook
farmer
singer
firefighter
Câu 2.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "lính cứu hỏa"?
worker
doctor
driver
firefighter
Câu 3.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "nha sĩ"?
dentist
farmer
singer
dancer
Câu 4.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "cảnh sát"?
doctor
cook
firefighter
police officer
Câu 5.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "nghề nghiệp"?
job
dentist
worker
engineer
Câu 6.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "ca sĩ"?
firefighter
engineer
singer
police officer
Câu 7.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "kĩ sư"?
engineer
dancer
writer
farmer
Câu 8.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "bác sĩ"?
dancer
doctor
writer
farmer
Nộp bài