D
DayVaHoc
Học
Luyện đề
Từ vựng
Gia sư AI
Giáo viên
Ứng dụng E-StudyX
Tìm kiếm
Đăng nhập
Menu
Tìm kiếm trên DayVaHoc
Học
Luyện đề
Từ vựng
Gia sư AI
Giáo viên
Ứng dụng E-StudyX
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Lớp 4
Tiếng Anh lớp 4
Từ vựng: Thói quen hằng ngày
Quiz Vừa
Luyện tập · Tiếng Anh lớp 4
Quiz: Từ vựng: Thói quen hằng ngày
Mức Vừa
Ôn lại bài:
Từ vựng: Thói quen hằng ngày
Dễ
8 câu
Vừa
8 câu
Khó
8 câu
8 câu · 10 phút
Câu 1.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "đi học"?
do homework
get up
go to school
go to bed
Câu 2.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "dọn dẹp"?
feed
brush
help
tidy
Câu 3.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "giúp đỡ"?
brush
feed
tidy
help
Câu 4.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "cho ăn"?
wash
help
feed
tidy
Câu 5.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "đi ngủ"?
have breakfast
go to bed
get dressed
go to school
Câu 6.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "giờ đúng"?
get dressed
watch TV
o'clock
take a shower
Câu 7.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "thức dậy"?
get up
get dressed
take a shower
go home
Câu 8.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "về nhà"?
get up
go home
watch TV
go to bed
Nộp bài