D
DayVaHoc
Học
Luyện đề
Từ vựng
Gia sư AI
Giáo viên
Ứng dụng E-StudyX
Tìm kiếm
Đăng nhập
Menu
Tìm kiếm trên DayVaHoc
Học
Luyện đề
Từ vựng
Gia sư AI
Giáo viên
Ứng dụng E-StudyX
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Lớp 4
Tiếng Anh lớp 4
Từ vựng: Tháng trong năm
Quiz Vừa
Luyện tập · Tiếng Anh lớp 4
Quiz: Từ vựng: Tháng trong năm
Mức Vừa
Ôn lại bài:
Từ vựng: Tháng trong năm
Dễ
8 câu
Vừa
8 câu
Khó
8 câu
8 câu · 10 phút
Câu 1.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "tháng Tám"?
month
August
September
March
Câu 2.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "tháng Bảy"?
January
July
month
November
Câu 3.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "sinh nhật"?
December
birthday
January
date
Câu 4.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "tháng Hai"?
month
August
May
February
Câu 5.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "tháng Chín"?
June
September
month
August
Câu 6.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "tháng Mười"?
September
January
February
October
Câu 7.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "ngày (trong tháng)"?
September
date
January
March
Câu 8.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "tháng Tư"?
month
March
July
April
Nộp bài