Be going to — Nói về dự định
Dùng be going to để nói kế hoạch, dự định trong tương lai.
Mục tiêu
Em biết nói về kế hoạch, dự định của mình cho cuối tuần, kì nghỉ. Em biết hỏi bạn định làm gì và trả lời đúng cấu trúc.
Ngữ pháp trọng tâm
Khẳng định: S + am/is/are + going to + động từ nguyên mẫu: I'm going to visit Hue. Phủ định: S + am/is/are + not going to + V: She isn't going to swim. Câu hỏi: Am/Is/Are + S + going to + V? — Yes, S am/is/are. / No, S isn't/aren't. What are you going to do? Dấu hiệu: tomorrow, next week, next summer, this weekend.
Ví dụ
What are you going to do this weekend? — I'm going to visit my grandparents. (Cuối tuần này bạn định làm gì? — Mình định thăm ông bà.) My sister is going to learn to swim next summer. (Chị mình định học bơi vào hè tới.) Are they going to have a party? — Yes, they are.
Lỗi hay gặp
Quên động từ be: "I going to swim" là sai, phải là "I'm going to swim". Sau going to thêm -s/-ed: "She is going to visits" là sai. Dùng be going to với thời gian quá khứ như "yesterday" là sai.
Hỏi Pip — gia sư AI về bài này
Pip dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.