Past simple: was / were and regular verbs — Thì quá khứ đơn
Dùng was/were và động từ có quy tắc thêm -ed để kể việc đã xảy ra.
Mục tiêu
Em biết dùng was/were để nói mình đã ở đâu, thế nào trong quá khứ. Em biết thêm -ed vào động từ có quy tắc để kể việc đã làm, và đặt câu hỏi với Did.
Ngữ pháp trọng tâm
Be: I/he/she/it + was; you/we/they + were. Phủ định: wasn't, weren't. Động từ có quy tắc: thêm -ed (play → played, watch → watched); tận cùng -e chỉ thêm -d (live → lived); phụ âm + y → -ied (study → studied); một nguyên âm + một phụ âm → gấp đôi phụ âm (stop → stopped). Phủ định: didn't + động từ nguyên mẫu. Câu hỏi: Did + S + động từ nguyên mẫu? — Yes, S did. / No, S didn't. Dấu hiệu: yesterday, last week, last Sunday, two days ago.
Ví dụ
I was at the zoo yesterday. (Hôm qua mình ở sở thú.) We were very happy. (Chúng mình rất vui.) She watched a film last night. (Tối qua cô ấy xem phim.) Did you play football last Sunday? — No, I didn't. I stayed at home. (Chủ nhật trước bạn có đá bóng không? — Không, mình ở nhà.)
Lỗi hay gặp
Dùng sai was/were: "They was" là sai, phải là "They were". Sau did/didn't vẫn thêm -ed là sai: "Did you watched" phải sửa thành "Did you watch". Viết sai chính tả: "studyed" → "studied", "stoped" → "stopped".
Hỏi Pip — gia sư AI về bài này
Pip dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.