Adverbs of frequency — Trạng từ chỉ tần suất
Dùng always, usually, often, sometimes, never và hỏi How often ...?
Mục tiêu
Em biết nói mình làm một việc thường xuyên đến mức nào. Em đặt đúng vị trí trạng từ tần suất trong câu và hỏi đáp với How often.
Ngữ pháp trọng tâm
always (luôn luôn, 100%) > usually (thường thường) > often (thường) > sometimes (thỉnh thoảng) > never (không bao giờ, 0%). Vị trí: ĐỨNG TRƯỚC động từ thường (I always get up early) và ĐỨNG SAU động từ be (She is never late). How often do you ...? — Once a week (một lần mỗi tuần), twice a week (hai lần), three times a week, every day.
Ví dụ
I usually walk to school. (Mình thường đi bộ đến trường.) He is always happy. (Cậu ấy luôn vui vẻ.) How often do you go swimming? — Twice a week. (Bạn đi bơi bao lâu một lần? — Hai lần một tuần.) We never eat fast food. (Chúng mình không bao giờ ăn đồ ăn nhanh.)
Lỗi hay gặp
Đặt sai vị trí: "I go always to school" sai, phải là "I always go to school". Với be: "She always is late" sai, phải là "She is always late". Never đã mang nghĩa phủ định nên không dùng thêm don't: "I don't never eat" là sai.
Hỏi Pip — gia sư AI về bài này
Pip dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.