DayVaHoc
Menu
Bài 4 · 1 phút đọc

Gerunds and infinitives — Danh động từ và động từ nguyên mẫu

Động từ theo sau bởi V-ing, to V hoặc V nguyên mẫu; stop, remember, forget đổi nghĩa theo dạng theo sau.

Mục tiêu

Em nhớ nhóm động từ đi với V-ing và nhóm đi với to V. Em phân biệt nghĩa của remember/forget/stop khi đi với V-ing và to V.

Ngữ pháp trọng tâm

Động từ + V-ing: enjoy, avoid, mind, finish, practise, suggest, consider, keep, give up, look forward to. Sau giới từ luôn dùng V-ing: good at doing, interested in learning, thanks for helping. Động từ + to V: want, decide, hope, plan, agree, refuse, promise, afford, manage, learn. Make/let + O + V nguyên mẫu. Remember/forget + to V: nhớ/quên việc cần làm; + V-ing: nhớ/quên việc đã làm. Stop + V-ing: thôi làm; stop + to V: dừng lại để làm việc khác. Need + V-ing mang nghĩa bị động: The machine needs repairing.

Ví dụ

I enjoy listening to music. She decided to learn Korean. Remember to turn off the lights. (nhớ việc phải làm) I remember visiting this museum as a child. (nhớ việc đã làm) He stopped smoking. (bỏ thuốc) He stopped to buy some bread. (dừng lại để mua bánh mì)

Lỗi hay gặp

Viết "look forward to meet": to ở đây là giới từ → looking forward to meeting. "Let me to go" là sai, phải là "let me go". "Suggest to do" là sai, phải là "suggest doing".

Chưa hiểu chỗ nào? Hỏi Pip — gia sư AI gợi ý từng bước, không cho đáp án ngay.Hỏi Pip

Hỏi Pip — gia sư AI về bài này

Pip dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.

0/2000