Writing Task 1: Mô tả xu hướng
Động từ, danh từ, trạng từ, tính từ và giới từ để mô tả biểu đồ đường, cột theo thời gian.
Mục tiêu
Em mô tả chính xác xu hướng tăng, giảm, ổn định, dao động và đỉnh/đáy trên biểu đồ. Em dùng đúng giới từ by/to/from/at và viết được câu tổng quan (overview).
Kiến thức trọng tâm
Tăng: rise, increase, grow, climb; tăng mạnh: soar, rocket, surge. Giảm: fall, decrease, decline, drop; giảm mạnh: plummet, plunge. Ổn định: remain stable/steady, level off, plateau. Dao động: fluctuate. Đỉnh/đáy: peak at, reach a peak of, hit a low of. Mức độ: slightly, gradually, steadily, significantly, sharply, dramatically. Cụm danh từ: a sharp rise in, a gradual decline in. Giới từ: rise BY 10% (lượng thay đổi), rise TO 50% (điểm cuối), FROM 20% TO 50%, stand AT 30%. Số liệu quá khứ dùng quá khứ đơn; dự báo dùng is expected/projected/predicted to.
Ví dụ
The number of international students rose steadily from 20,000 in 2000 to 35,000 in 2010. There was a sharp fall in coal consumption after 2015. Unemployment stood at 8% in 2005, peaked at 12% in 2009 and then fell gradually. Overall, car ownership increased significantly over the period, while bus use declined. By 2040, the figure is projected to reach 60%.
Mẹo
Luôn có đoạn Overview nêu 2–3 đặc điểm nổi bật nhất, không có số liệu chi tiết. Đa dạng hoá: xen kẽ câu dùng động từ + trạng từ và câu there was + tính từ + danh từ. Nhóm số liệu theo xu hướng thay vì liệt kê từng năm. Phân biệt "percent" và "percentage points" khi mô tả thay đổi tỉ lệ.
Lỗi hay gặp
"The price was increased" khi không có tác nhân (rise/increase/fall là nội động từ). Nhầm raise (ngoại động từ) với rise. Nhầm by và to. Nói "increased 15%" khi thực ra là 15 điểm phần trăm. Đưa ý kiến cá nhân hoặc giải thích nguyên nhân không có trong biểu đồ.
Học tiếp trong chủ đề
Hỏi Pip — gia sư AI về bài này
Pip dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.