Paraphrasing và từ đồng nghĩa
Năm kỹ thuật diễn đạt lại: từ đồng nghĩa, đổi từ loại, chủ động–bị động, đổi cấu trúc, khái quát hoá — dùng cho cả Reading và Writing.
Mục tiêu
Em nhận ra câu diễn đạt lại (paraphrase) trong Reading và tự paraphrase đề bài trong Writing mà không đổi nghĩa. Em biết các cặp từ đồng nghĩa học thuật thường gặp.
Kiến thức trọng tâm
Năm kỹ thuật: (1) Từ đồng nghĩa: important → significant, show → indicate, help → assist. (2) Đổi từ loại: People use the internet more → Internet use has increased. (3) Chủ động sang bị động: Scientists discovered the virus → The virus was discovered. (4) Đổi cấu trúc: because → due to + N; although → despite + N/V-ing. (5) Khái quát/cụ thể: cars, buses and trains → means of transport. Paraphrase tốt giữ nguyên nghĩa và mức độ (few ≠ a few; may ≠ will).
Ví dụ
Đề bài: "Some people think that the government should spend more money on public transport." → Paraphrase: "It is sometimes argued that greater public investment should be made in public transport." Reading: "The number of tourists rose dramatically." ≈ "There was a sharp increase in tourist numbers."
Mẹo
Kết hợp ít nhất hai kỹ thuật khi paraphrase đề bài Task 2. Học từ theo cụm (collocation), không học đơn lẻ. Khi đọc, để ý các cặp trái nghĩa có phủ định: not uncommon = common, hardly any = almost none. Không cần thay mọi từ; thuật ngữ như "public transport" có thể giữ.
Lỗi hay gặp
Dùng từ đồng nghĩa sai sắc thái (childish thay cho childlike). Đổi mức độ chắc chắn (may → will). Đổi nghĩa khi dùng bị động sai. Cố thay những từ không có đồng nghĩa tự nhiên, khiến câu gượng gạo.
Hỏi Pip — gia sư AI về bài này
Pip dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.