Prepositions of time & place — Giới từ chỉ thời gian và nơi chốn
at/on/in, by/until, for/since/during/within, cùng các giới từ nơi chốn thường gặp trong thông báo và email công việc.
Mục tiêu
Chọn đúng giới từ chỉ thời gian và nơi chốn trong lịch hẹn, hạn chót và chỉ đường. Phân biệt các cặp dễ nhầm như by/until, for/since, during/while, between/among.
Kiến thức trọng tâm
Thời gian. at + giờ, at noon, at the end of; on + ngày, thứ, ngày tháng (on Monday, on May 5); in + tháng, năm, mùa, buổi (in October, in the morning); in + khoảng thời gian = sau bao lâu nữa (in two weeks). by = trước hoặc muộn nhất vào (submit by Friday); until = kéo dài đến (open until 10 p.m.). for + khoảng thời gian; since + mốc. during + danh từ (during the meeting); within + khoảng = trong vòng; prior to = before; upon arrival = khi đến; from ... to/through. Nơi chốn. at + điểm, địa chỉ cụ thể (at the front desk, at 25 Le Loi Street); in + không gian, thành phố (in the lobby, in Hanoi); on + bề mặt, tầng, trang web (on the third floor, on our website). between (giữa hai), among (giữa nhiều), across from (đối diện), next to, behind, throughout (khắp), along (dọc theo).
Mẹo làm bài
Với hạn chót, nếu động từ là hành động xảy ra một lần (submit, finish, return) thì dùng by; nếu là trạng thái kéo dài (stay, remain open, wait) thì dùng until. Nếu sau chỗ trống là mệnh đề (S + V) thì không dùng giới từ during, mà dùng liên từ while.
Lỗi hay gặp
Nhầm by và until: "Please submit the report until Friday" sai. Dùng for với mốc: "has worked here for 2018" sai, phải là since 2018. Dùng in với tầng: "in the fifth floor" sai, phải là on the fifth floor.
Học tiếp trong chủ đề
Hỏi Pip — gia sư AI về bài này
Pip dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.