Passive voice — Câu bị động trong ngữ cảnh công sở
Nhận biết khi nào cần bị động, chia be + V3 theo thì, các cụm bị động hay gặp và các động từ không có dạng bị động.
Mục tiêu
Xác định chủ ngữ là người làm hay vật chịu tác động để chọn chủ động hay bị động. Chia đúng be + V3 ở các thì và nắm các cụm bị động cố định rất hay xuất hiện trong TOEIC.
Kiến thức trọng tâm
Cấu trúc: be + V3. Hiện tại đơn: is/are + V3. Quá khứ: was/were + V3. Hiện tại hoàn thành: has/have been + V3. Tiếp diễn: is/are being + V3. Tương lai và động từ khuyết thiếu: will/must/should/can + be + V3. Cụm bị động hay gặp: be required to, be expected to, be scheduled for/to, be located in, be based in, be entitled to, be eligible for, be advised to, be asked to. Ví dụ: The annual report was sent to all shareholders last week. The contract must be signed by both parties. The meeting room is being cleaned right now. Nội động từ không có bị động: occur, happen, arrive, rise, fall, take place, remain.
Mẹo làm bài
Nhìn ngay sau chỗ trống: nếu có tân ngữ (danh từ) thì thường là chủ động; nếu không có tân ngữ, hoặc có cụm by + người làm, thì thường là bị động. Chủ ngữ là vật (report, order, meeting) mà động từ là hành động của người (send, cancel, review) → bị động.
Lỗi hay gặp
Dùng bị động với nội động từ: "An error was occurred" sai, phải là "An error occurred". Quên be: "The report sent yesterday" (làm vị ngữ) sai. Chọn chủ động khi chủ ngữ là vật: "The shipment has delivered" sai, phải là "has been delivered".
Học tiếp trong chủ đề
Hỏi Pip — gia sư AI về bài này
Pip dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.