D
DayVaHoc
Học
Luyện đề
Từ vựng
Gia sư AI
Giáo viên
Ứng dụng E-StudyX
Tìm kiếm
Đăng nhập
Menu
Tìm kiếm trên DayVaHoc
Học
Luyện đề
Từ vựng
Gia sư AI
Giáo viên
Ứng dụng E-StudyX
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Lớp 3
Tiếng Anh lớp 3
Từ vựng: Số đếm 13–90
Quiz Vừa
Luyện tập · Tiếng Anh lớp 3
Quiz: Từ vựng: Số đếm 13–90
Mức Vừa
Ôn lại bài:
Từ vựng: Số đếm 13–90
Dễ
8 câu
Vừa
8 câu
Khó
8 câu
8 câu · 10 phút
Câu 1.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "chín mươi"?
sixteen
eighteen
ninety
forty
Câu 2.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "mười lăm"?
nineteen
thirty
thirteen
fifteen
Câu 3.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "năm mươi"?
eighteen
fifty
ninety
eighty
Câu 4.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "mười ba"?
twenty
thirteen
nineteen
ninety
Câu 5.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "mười bốn"?
ninety
sixty
eighteen
fourteen
Câu 6.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "mười tám"?
thirteen
eighteen
nineteen
seventy
Câu 7.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "ba mươi"?
thirty
fifty
fourteen
eighteen
Câu 8.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "tám mươi"?
sixty
thirteen
seventy
eighty
Nộp bài