D
DayVaHoc
Học
Luyện đề
Từ vựng
Gia sư AI
Giáo viên
Ứng dụng E-StudyX
Tìm kiếm
Đăng nhập
Menu
Tìm kiếm trên DayVaHoc
Học
Luyện đề
Từ vựng
Gia sư AI
Giáo viên
Ứng dụng E-StudyX
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Lớp 3
Tiếng Anh lớp 3
Từ vựng: Ngoại hình và tính cách
Quiz Vừa
Luyện tập · Tiếng Anh lớp 3
Quiz: Từ vựng: Ngoại hình và tính cách
Mức Vừa
Ôn lại bài:
Từ vựng: Ngoại hình và tính cách
Dễ
8 câu
Vừa
8 câu
Khó
8 câu
8 câu · 10 phút
Câu 1.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "hài hước"?
handsome
funny
beautiful
clever
Câu 2.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "thông minh"?
active
funny
straight
clever
Câu 3.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "xoăn"?
active
young
curly
clever
Câu 4.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "yên lặng"?
clever
strong
shy
quiet
Câu 5.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "thân thiện"?
kind
friendly
active
straight
Câu 6.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "khỏe"?
quiet
lazy
curly
strong
Câu 7.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "đẹp"?
beautiful
handsome
thin
funny
Câu 8.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "lười biếng"?
beautiful
lazy
handsome
friendly
Nộp bài