D
DayVaHoc
Học
Luyện đề
Từ vựng
Gia sư AI
Giáo viên
Ứng dụng E-StudyX
Tìm kiếm
Đăng nhập
Menu
Tìm kiếm trên DayVaHoc
Học
Luyện đề
Từ vựng
Gia sư AI
Giáo viên
Ứng dụng E-StudyX
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Lớp 1
Tiếng Anh lớp 1
Từ vựng: Đồ ăn
Quiz Vừa
Luyện tập · Tiếng Anh lớp 1
Quiz: Từ vựng: Đồ ăn
Mức Vừa
Ôn lại bài:
Từ vựng: Đồ ăn
Dễ
8 câu
Vừa
8 câu
Khó
8 câu
8 câu · 10 phút
Câu 1.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "mì, bún"?
noodles
apple
egg
milk
Câu 2.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "bánh mì"?
bread
water
noodles
banana
Câu 3.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "quả xoài"?
cake
mango
water
milk
Câu 4.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "kẹo"?
milk
rice
candy
water
Câu 5.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "nước"?
water
candy
carrot
banana
Câu 6.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "quả trứng"?
mango
carrot
bread
egg
Câu 7.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "quả táo"?
apple
water
banana
carrot
Câu 8.
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là "sữa"?
bread
candy
milk
egg
Nộp bài