DayVaHoc
Menu
Luyện tập · Tiếng Anh lớp 1

Quiz: Từ vựng: Đồ ăn

Mức Khó Ôn lại bài: Từ vựng: Đồ ăn

8 câu · 15 phút

Câu 1. Điền từ thích hợp: Happy birthday! Here is your ___. (Nghĩa: Chúc mừng sinh nhật! Bánh ngọt của bạn đây.)
Câu 2. Điền từ thích hợp: My mum buys ___. (Nghĩa: Mẹ tớ mua bánh mì.)
Câu 3. Điền từ thích hợp: We eat ___ every day. (Nghĩa: Chúng tớ ăn cơm mỗi ngày.)
Câu 4. Điền từ thích hợp: This ___ is long and orange. (Nghĩa: Củ cà rốt này dài và có màu cam.)
Câu 5. Điền từ thích hợp: The ___ is sweet. (Nghĩa: Quả xoài ngọt.)
Câu 6. Điền từ thích hợp: I drink ___ in the morning. (Nghĩa: Tớ uống sữa vào buổi sáng.)
Câu 7. Điền từ thích hợp: I have a/an ___ for breakfast. (Nghĩa: Tớ ăn một quả trứng vào bữa sáng.)
Câu 8. Điền từ thích hợp: This ___ is yellow. (Nghĩa: Quả chuối này màu vàng.)