Quantifiers — Từ chỉ số lượng
Dùng much, many, a lot of, lots of, a few, a little, some, any đúng với loại danh từ.
Mục tiêu
Em chọn đúng từ chỉ số lượng cho danh từ đếm được và không đếm được. Em phân biệt a few/a little với few/little.
Ngữ pháp trọng tâm
Many + danh từ đếm được số nhiều (thường trong câu phủ định, câu hỏi): many books. Much + danh từ không đếm được (thường trong câu phủ định, câu hỏi): much time. A lot of / lots of: dùng cho cả hai loại, hay dùng trong câu khẳng định. A few + đếm được số nhiều (một vài, đủ dùng); a little + không đếm được (một chút). Few / little (không có a): rất ít, gần như không đủ. Some (khẳng định, lời mời), any (phủ định, câu hỏi).
Ví dụ
There are a lot of plastic bags on the beach. (Có rất nhiều túi ni lông trên bãi biển.) We don't have much time. (Chúng ta không có nhiều thời gian.) I have a few friends in this class. (Mình có vài người bạn trong lớp này.) Add a little salt to the soup. (Cho một chút muối vào canh.)
Lỗi hay gặp
Dùng many với danh từ không đếm được: "many water" là sai. Dùng a few với danh từ không đếm được: "a few milk" là sai, phải là "a little milk". Dùng "a lot" thiếu of trước danh từ: "a lot books" là sai, phải là "a lot of books".
Hỏi Pip — gia sư AI về bài này
Pip dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.