DayVaHoc
Menu
Bài 3 · 1 phút đọc

Present perfect (introduction) — Hiện tại hoàn thành

Làm quen với thì hiện tại hoàn thành: have/has + V3, ever/never, already/yet, for/since.

Mục tiêu

Em biết dùng hiện tại hoàn thành để nói về trải nghiệm và việc đã xảy ra nhưng không nêu thời điểm cụ thể. Em phân biệt được với quá khứ đơn.

Ngữ pháp trọng tâm

Cấu trúc: S + have/has + V3 (quá khứ phân từ). Phủ định: haven't/hasn't + V3. Câu hỏi: Have/Has + S + V3? V3 có quy tắc: V-ed; bất quy tắc: be → been, go → gone, see → seen, eat → eaten, do → done, write → written, take → taken. Dấu hiệu: ever, never, already, yet, just, for + khoảng thời gian (for two years), since + mốc thời gian (since 2020). Quá khứ đơn dùng khi có thời điểm cụ thể (yesterday, last year, in 2020).

Ví dụ

I have visited Hue twice. (Mình đã đến Huế hai lần.) Have you ever eaten durian? — No, I haven't. (Bạn đã bao giờ ăn sầu riêng chưa? — Chưa.) She has lived here since 2019. (Cô ấy sống ở đây từ năm 2019.) I visited Hue last year. (Có thời điểm cụ thể → quá khứ đơn.)

Lỗi hay gặp

Dùng hiện tại hoàn thành với thời điểm cụ thể: "I have seen him yesterday" là sai, phải là "I saw him yesterday". Nhầm for và since: "since three years" là sai, phải là "for three years". Dùng V2 thay V3: "I have went" là sai, phải là "I have gone/been".

Chưa hiểu chỗ nào? Hỏi Pip — gia sư AI gợi ý từng bước, không cho đáp án ngay.Hỏi Pip

Hỏi Pip — gia sư AI về bài này

Pip dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.

0/2000