Possessives — Sở hữu cách, tính từ và đại từ sở hữu
Dùng 's, tính từ sở hữu (my, your...) và đại từ sở hữu (mine, yours...).
Mục tiêu
Em diễn đạt được sự sở hữu bằng sở hữu cách 's, tính từ sở hữu và đại từ sở hữu. Em không nhầm giữa tính từ sở hữu và đại từ sở hữu.
Ngữ pháp trọng tâm
Sở hữu cách: Lan's bag (cặp của Lan); danh từ số nhiều tận cùng -s chỉ thêm dấu ': my parents' car; số nhiều bất quy tắc thêm 's: the children's toys. Tính từ sở hữu (đứng TRƯỚC danh từ): my, your, his, her, its, our, their. Đại từ sở hữu (đứng MỘT MÌNH, thay cho tính từ sở hữu + danh từ): mine, yours, his, hers, ours, theirs. Whose ...? hỏi của ai: Whose pen is this? — It's mine.
Ví dụ
This is Mai's dictionary. (Đây là từ điển của Mai.) That isn't my umbrella. Mine is blue. (Kia không phải ô của mình. Ô của mình màu xanh.) Whose shoes are these? — They're my brother's. (Giày này của ai? — Của anh mình.) The dog is wagging its tail.
Lỗi hay gặp
Nhầm it's (= it is) với its (của nó). Dùng đại từ sở hữu trước danh từ: "mine book" là sai, phải là "my book". Viết "hers'" hay "your's" là sai: đại từ sở hữu không có dấu nháy. Không nói "the book of Lan", nói "Lan's book".
Hỏi Pip — gia sư AI về bài này
Pip dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.