There is / There are — Ngôi nhà của em
Mô tả phòng ốc, đồ đạc trong nhà với there is/there are và giới từ chỉ vị trí.
Mục tiêu
Em gọi được tên các phòng và đồ đạc trong nhà. Em dùng đúng there is / there are và giới từ chỉ vị trí để mô tả ngôi nhà.
Ngữ pháp trọng tâm
Phòng: living room (phòng khách), bedroom (phòng ngủ), kitchen (bếp), bathroom (phòng tắm), dining room (phòng ăn). Đồ đạc: sofa, wardrobe (tủ quần áo), fridge (tủ lạnh), cooker (bếp nấu), lamp (đèn), shelf (kệ). There is + danh từ số ít / không đếm được: There is a lamp. There are + danh từ số nhiều: There are two chairs. Phủ định: There isn't a / There aren't any. Câu hỏi: Is there a ...? Are there any ...? Giới từ: in, on, under, next to, behind, in front of, between.
Ví dụ
There is a sofa in the living room. (Có một cái ghế sofa trong phòng khách.) There are three bedrooms in my house. (Nhà mình có ba phòng ngủ.) Is there a fridge in the kitchen? — Yes, there is. Are there any pictures on the wall? — No, there aren't.
Lỗi hay gặp
Dùng "There is" với danh từ số nhiều: "There is two lamps" là sai. Dùng "any" trong câu khẳng định với nghĩa "một vài": "There are any books" là sai, phải dùng some. Nhầm "has" với "there is": "In my room has a bed" là sai, phải nói "There is a bed in my room".
Làm quiz kiểm tra kiến thức
Chọn mức độ phù hợp: bắt đầu từ Dễ, làm tốt thì thử Vừa và Khó.
Hỏi AI Tutor về bài này
AI dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.