Greetings and introductions — Chào hỏi và giới thiệu
Chào hỏi, hỏi tên, hỏi thăm sức khoẻ và tạm biệt bằng tiếng Anh.
Mục tiêu
Em biết chào hỏi bạn bè và thầy cô, hỏi và nói tên của mình. Em biết hỏi thăm sức khoẻ và chào tạm biệt lịch sự.
Từ vựng trọng tâm
Hello / Hi: xin chào. Goodbye / Bye: tạm biệt. What is your name? (What's your name?): Bạn tên là gì? — My name is Nam. (My name's Nam.): Tên mình là Nam. How are you?: Bạn có khoẻ không? — I'm fine, thank you.: Mình khoẻ, cảm ơn. Nice to meet you.: Rất vui được gặp bạn.
Ví dụ
A: Hello. I'm Mai. What's your name? — B: Hi, Mai. My name's Tom. (Xin chào, mình là Mai. Bạn tên gì? — Chào Mai, mình tên Tom.) A: How are you, Tom? — B: I'm fine, thank you. And you? (Bạn khoẻ không? — Mình khoẻ, cảm ơn. Còn bạn?) A: Goodbye, Tom. — B: Bye, Mai. See you later.
Lỗi hay gặp
Không viết "My name Nam" mà phải có is: "My name is Nam". Hỏi tên dùng What, không dùng How ("How is your name?" là sai). Đáp lại "How are you?" bằng "I'm fine", không đáp "I'm Nam".
Hỏi Pip — gia sư AI về bài này
Pip dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.