Từ trái nghĩa
Tìm từ có nghĩa trái ngược nhau và dùng chúng trong câu.
Mục tiêu
Em tìm được từ trái nghĩa với một từ cho trước. Em nhận ra cặp từ trái nghĩa trong câu, trong ca dao, tục ngữ.
Kiến thức trọng tâm
Từ trái nghĩa là những từ có nghĩa trái ngược nhau, như cao – thấp, nóng – lạnh, vui – buồn. Dùng cặp từ trái nghĩa giúp so sánh hai sự vật rõ hơn.
Ví dụ
Câu “Con voi to, con kiến nhỏ.” có cặp từ trái nghĩa to – nhỏ. Tục ngữ “Lá lành đùm lá rách.” có cặp từ trái nghĩa lành – rách.
Lỗi hay gặp
Nhiều bạn chọn từ gần nghĩa thay cho từ trái nghĩa, ví dụ coi “to – lớn” là trái nghĩa. Thực ra “to” và “lớn” có nghĩa giống nhau.
Chưa hiểu chỗ nào? Hỏi Pip — gia sư AI gợi ý từng bước, không cho đáp án ngay.Hỏi Pip
Học tiếp trong chủ đề
Từ chỉ sự vật, hoạt động, đặc điểmPhân biệt từ chỉ sự vật, từ chỉ hoạt động và từ chỉ đặc điểm trong câu.Câu giới thiệu, câu nêu hoạt động, câu nêu đặc điểmNhận biết và đặt ba kiểu câu: Ai là gì?, Ai làm gì?, Ai thế nào?Dấu chấm, dấu chấm hỏi, dấu chấm thanChọn dấu kết thúc câu phù hợp với câu kể, câu hỏi và câu thể hiện cảm xúc.
Hỏi Pip — gia sư AI về bài này
Pip dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.
0/2000