Modal perfects — Động từ khuyết thiếu + have + V3
Must have, can't have, may/might have, should have, needn't have: suy đoán và nhận xét về quá khứ.
Mục tiêu
Em dùng động từ khuyết thiếu hoàn thành để suy đoán về quá khứ và nói về việc lẽ ra nên hoặc không cần làm. Em chọn đúng mức độ chắc chắn dựa vào bằng chứng trong câu.
Ngữ pháp trọng tâm
Must have + V3: chắc hẳn đã (suy luận có căn cứ). Can't/couldn't have + V3: chắc chắn đã không, không thể nào đã. May/might/could have + V3: có lẽ đã (không chắc). Should have + V3: lẽ ra nên làm nhưng đã không làm. Shouldn't have + V3: lẽ ra không nên nhưng đã làm. Needn't have + V3: đã làm nhưng hóa ra không cần.
Ví dụ
The ground is wet. It must have rained last night. She can't have seen me; she was in Ha Noi all day. I can't find my phone. I might have left it on the bus. You failed the test. You should have studied harder. We needn't have taken a taxi; the station was very close.
Lỗi hay gặp
Dùng has sau động từ khuyết thiếu: "must has forgotten" là sai. Dùng V2 thay V3: "should have went" là sai. Nhầm should have (tiếc vì không làm) với must have (suy đoán chắc chắn).
Làm quiz kiểm tra kiến thức
Chọn mức độ phù hợp: bắt đầu từ Dễ, làm tốt thì thử Vừa và Khó.
Hỏi AI Tutor về bài này
AI dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.