Perfect tenses — Các thì hoàn thành
Hiện tại hoàn thành, quá khứ hoàn thành và dạng tiếp diễn của chúng; phân biệt với quá khứ đơn.
Mục tiêu
Em chọn đúng giữa quá khứ đơn, hiện tại hoàn thành và quá khứ hoàn thành. Em dùng dạng hoàn thành tiếp diễn để nhấn mạnh quá trình kéo dài.
Ngữ pháp trọng tâm
Hiện tại hoàn thành (have/has + V3): việc kéo dài đến nay, trải nghiệm, kết quả ở hiện tại; không đi với mốc quá khứ xác định (yesterday, last year, ago). Hiện tại hoàn thành tiếp diễn (have/has been + V-ing): nhấn mạnh quá trình kéo dài đến nay. Quá khứ hoàn thành (had + V3): việc xảy ra trước một việc/thời điểm khác trong quá khứ; hay đi với by the time, before, after, when. Quá khứ hoàn thành tiếp diễn (had been + V-ing): quá trình kéo dài trước một thời điểm quá khứ.
Ví dụ
I have read this book three times. (trải nghiệm, số lần) When we arrived, the film had already started. (bắt đầu trước khi chúng tôi đến) His eyes were red because he had been crying. (quá trình trước thời điểm quá khứ) I visited Hue last summer. (mốc quá khứ → quá khứ đơn)
Lỗi hay gặp
Dùng hiện tại hoàn thành với mốc quá khứ: "I have visited Hue last summer" là sai. Dùng have thay had trong câu kể quá khứ: "most guests have gone home" (khi kể lúc tôi đến) là sai. Dùng had been với now: "had been working here for five years now" là sai.
Làm quiz kiểm tra kiến thức
Chọn mức độ phù hợp: bắt đầu từ Dễ, làm tốt thì thử Vừa và Khó.
Hỏi AI Tutor về bài này
AI dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.