My family — Gia đình em
Gọi tên bố, mẹ, anh chị em, ông bà và giới thiệu This is my ...
Mục tiêu
Em gọi được tên các thành viên trong gia đình bằng tiếng Anh. Em biết giới thiệu người thân với câu This is my ...
Từ vựng trọng tâm
father (dad): bố, mother (mum): mẹ, brother: anh trai / em trai, sister: chị gái / em gái, grandfather: ông, grandmother: bà, baby: em bé, family: gia đình. This is my mother.: Đây là mẹ của mình. Who's this?: Đây là ai?
Ví dụ
This is my father. (Đây là bố của mình.) This is my sister. (Đây là chị gái của mình.) Who's this? — This is my grandmother. (Đây là ai? — Đây là bà của mình.)
Lỗi hay gặp
Brother là anh hoặc em trai, sister là chị hoặc em gái, không nhầm hai từ này. Grandfather là ông, grandmother là bà. Nói đủ câu This is my father, không bỏ chữ my.
Hỏi Pip — gia sư AI về bài này
Pip dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.