Hello and goodbye — Chào hỏi và tạm biệt
Chào bạn, chào cô, nói tên mình và chào tạm biệt bằng tiếng Anh.
Mục tiêu
Em biết chào khi gặp và chào khi chia tay bằng tiếng Anh. Em biết nói tên mình và nói lời cảm ơn.
Từ vựng trọng tâm
Hello / Hi: xin chào. Goodbye / Bye: tạm biệt. I'm Nam.: Mình là Nam. What's your name?: Bạn tên là gì? How are you?: Bạn có khoẻ không? — I'm fine, thank you.: Mình khoẻ, cảm ơn. Thank you: cảm ơn.
Ví dụ
A: Hello! I'm Mai. — B: Hi, Mai! I'm Nam. (Xin chào! Mình là Mai. — Chào Mai! Mình là Nam.) A: How are you? — B: I'm fine, thank you. (Bạn khoẻ không? — Mình khoẻ, cảm ơn.) A: Goodbye! — B: Bye! (Tạm biệt! — Tạm biệt!)
Lỗi hay gặp
Gặp nhau thì nói Hello, chia tay mới nói Goodbye. Khi được hỏi How are you? em trả lời I'm fine, không trả lời bằng tên. Viết I'm có dấu phẩy trên (I'm = I am).
Hỏi Pip — gia sư AI về bài này
Pip dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.