DayVaHoc
Menu
Luyện tập · Tiếng Anh lớp 8

Quiz: Reported speech: statements — Câu tường thuật (câu trần thuật)

Mức Dễ Ôn lại bài: Reported speech: statements — Câu tường thuật (câu trần thuật)

8 câu · 10 phút

Câu 1. Chọn đáp án đúng: Mai said, "I am hungry." → Mai said that she ___ hungry.
Câu 2. Chọn đáp án đúng: Tom said, "I will help you." → Tom said that he ___ help me.
Câu 3. Chọn đáp án đúng: She said, "I can swim." → She said that she ___ swim.
Câu 4. Chọn đáp án đúng: "Tomorrow" trong câu gián tiếp thường đổi thành ___.
Câu 5. Chọn đáp án đúng: "Now" trong câu gián tiếp đổi thành ___.
Câu 6. Chọn đáp án đúng: He ___ me that he was busy.
Câu 7. Chọn đáp án đúng: They said, "We live here." → They said that they lived ___.
Câu 8. Chọn đáp án đúng: Nam said, "I like football." → Nam said that ___ football.