Relative clauses — Mệnh đề quan hệ
Dùng who, which, that, whose, where, when để nối câu và bổ nghĩa cho danh từ.
Mục tiêu
Em dùng đúng đại từ và trạng từ quan hệ để bổ nghĩa cho danh từ. Em phân biệt mệnh đề quan hệ xác định và không xác định (có dấu phẩy).
Ngữ pháp trọng tâm
Who: thay cho người (làm chủ ngữ). Which: thay cho vật. That: thay cho người hoặc vật trong mệnh đề xác định (không có dấu phẩy). Whose + danh từ: chỉ sở hữu (của người/vật đó). Where: thay cho nơi chốn (= in/at which). When: thay cho thời gian. Mệnh đề không xác định (có dấu phẩy, bổ sung thông tin cho danh từ đã rõ, như tên riêng): KHÔNG dùng that. Ví dụ: Ha Noi, which is the capital, is over 1,000 years old.
Ví dụ
The man who lives next door is a doctor. (Người đàn ông sống cạnh nhà là bác sĩ.) This is the temple which was built in the 11th century. The girl whose father is a pilot is my classmate. This is the village where my grandmother was born. Hue, which was the capital of Viet Nam, has many old buildings.
Lỗi hay gặp
Dùng which cho người: "the teacher which teaches us" là sai. Dùng that sau dấu phẩy: "Hoi An, that is an old town, ..." là sai, phải dùng which. Nhầm whose với who's (= who is). Thừa đại từ: "the book which I bought it" là sai, bỏ it.
Hỏi Pip — gia sư AI về bài này
Pip dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.