The passive voice — Câu bị động
Câu bị động ở hiện tại đơn, quá khứ đơn, hiện tại hoàn thành, tương lai và với động từ khuyết thiếu.
Mục tiêu
Em chuyển được câu chủ động sang bị động ở các thì thường gặp. Em biết khi nào dùng bị động và khi nào dùng by + tác nhân.
Ngữ pháp trọng tâm
Cấu trúc: S + be + V3 (+ by O). Hiện tại đơn: am/is/are + V3. Quá khứ đơn: was/were + V3. Hiện tại hoàn thành: have/has been + V3. Tương lai: will be + V3. Động từ khuyết thiếu: can/should/must + be + V3. Dùng bị động khi người làm không quan trọng hoặc không rõ. Bỏ by people, by someone, by them.
Ví dụ
English is spoken all over the world. (Tiếng Anh được nói khắp thế giới.) The bridge was built in 1902. (Cây cầu được xây năm 1902.) A new metro line has been opened. The results will be announced tomorrow. Rubbish should be put in the bin.
Lỗi hay gặp
Dùng V2 thay cho V3: "was builded", "was wrote" là sai, phải là "was built", "was written". Quên động từ be: "The house built in 1990" (nghĩa bị động) là sai. Chia be không theo chủ ngữ mới: "The cakes was made" là sai.
Hỏi Pip — gia sư AI về bài này
Pip dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.