Past continuous — Thì quá khứ tiếp diễn
Diễn tả hành động đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ; kết hợp với when/while.
Mục tiêu
Em dùng quá khứ tiếp diễn để nói việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ. Em kết hợp đúng quá khứ tiếp diễn và quá khứ đơn với when, while.
Ngữ pháp trọng tâm
Cấu trúc: S + was/were + V-ing. Phủ định: wasn't/weren't + V-ing. Câu hỏi: Was/Were + S + V-ing? Dùng: (1) đang diễn ra tại thời điểm xác định: At 8 p.m. yesterday, I was watching TV. (2) Hành động đang diễn ra (quá khứ tiếp diễn) thì hành động khác xen vào (quá khứ đơn): When the storm came, we were having dinner. (3) Hai hành động song song: While I was reading, my sister was listening to music.
Ví dụ
What were you doing when the earthquake happened? — I was sleeping. (Bạn đang làm gì khi động đất xảy ra? — Mình đang ngủ.) While they were climbing the mountain, it started to snow. At this time last Sunday, we were travelling to Hue.
Lỗi hay gặp
Dùng quá khứ tiếp diễn cho hành động xen vào ngắn: "When the phone was ringing, I had a bath" là sai, phải là "When the phone rang, I was having a bath". Dùng was với you/we/they: "They was running" là sai. Dùng tiếp diễn với động từ trạng thái: "I was knowing" là sai.
Hỏi Pip — gia sư AI về bài này
Pip dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.