Comparatives — So sánh hơn của tính từ
So sánh hơn với tính từ ngắn, tính từ dài và tính từ bất quy tắc; dùng much để nhấn mạnh.
Mục tiêu
Em so sánh được hai người, hai nơi hoặc hai vật. Em viết đúng quy tắc thêm -er, dùng more với tính từ dài và biết các dạng đặc biệt.
Ngữ pháp trọng tâm
Tính từ một âm tiết: adj-er + than (cheap → cheaper, big → bigger, nice → nicer). Tính từ hai âm tiết tận cùng -y: -ier (busy → busier, noisy → noisier). Tính từ hai âm tiết trở lên còn lại: more + adj + than (more modern, more expensive, more crowded). Bất quy tắc: good → better, bad → worse, far → farther/further. Nhấn mạnh: much/a lot/far + so sánh hơn (much bigger). Phủ định: less + adj (less noisy).
Ví dụ
Ho Chi Minh City is bigger than Da Nang. (TP.HCM lớn hơn Đà Nẵng.) The countryside is quieter and more peaceful than the city. (Nông thôn yên tĩnh và thanh bình hơn thành phố.) This phone is much more expensive than that one. (Điện thoại này đắt hơn nhiều so với cái kia.)
Lỗi hay gặp
Dùng "more" với tính từ ngắn: "more cheap" là sai, phải là "cheaper". Dùng "very" để nhấn mạnh so sánh hơn: "very bigger" là sai, phải là "much bigger". Viết "noisyer", "busyer" là sai: đúng là noisier, busier.
Hỏi Pip — gia sư AI về bài này
Pip dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.