Từ đồng nghĩa
Nhận biết từ đồng nghĩa và chọn từ đồng nghĩa phù hợp với câu văn.
Mục tiêu
Em tìm được từ đồng nghĩa với một từ cho trước. Em chọn được từ đồng nghĩa phù hợp nhất với từng câu.
Kiến thức trọng tâm
Từ đồng nghĩa là những từ có nghĩa giống nhau hoặc gần giống nhau. Có từ đồng nghĩa hoàn toàn, thay được cho nhau (máy bay – tàu bay, lợn – heo). Có từ đồng nghĩa không hoàn toàn, khác nhau về sắc thái nên phải cân nhắc khi dùng (ăn – xơi, chết – hi sinh).
Ví dụ
Các từ “mang, xách, gánh, vác, khiêng, đeo” cùng chỉ việc chuyển vật đi nhưng cách làm khác nhau: gánh quang gánh, đeo cặp sau lưng, hai người khiêng bàn. “Cánh đồng lúa chín vàng xuộm” hợp hơn “vàng vọt” vì “vàng vọt” gợi vẻ yếu ớt.
Mẹo nhớ
Khi chọn từ đồng nghĩa, em đọc cả câu và hỏi: từ nào hợp với sự vật, hoàn cảnh và tình cảm của câu văn nhất?
Làm quiz kiểm tra kiến thức
Chọn mức độ phù hợp: bắt đầu từ Dễ, làm tốt thì thử Vừa và Khó.
Học tiếp trong chủ đề
Hỏi AI Tutor về bài này
AI dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.