Từ ngữ chỉ đặc điểm
Tìm và dùng từ chỉ đặc điểm về màu sắc, hình dáng, mùi vị, tính nết.
Mục tiêu
Em tìm được từ chỉ đặc điểm trong câu, đoạn văn. Em xếp được các từ chỉ đặc điểm theo nhóm màu sắc, hình dáng, mùi vị, tính nết.
Kiến thức trọng tâm
Từ chỉ đặc điểm cho biết sự vật thế nào: màu sắc (đỏ thắm, xanh biếc), hình dáng, kích thước (tròn xoe, to lớn), mùi vị (thơm ngát, ngọt lịm), tính nết (hiền lành, chăm chỉ). Từ chỉ đặc điểm trả lời câu hỏi “thế nào?”.
Ví dụ
Câu “Dòng sông quê em rộng và trong xanh.” có hai từ chỉ đặc điểm: rộng, trong xanh. Câu “Quả bưởi to, tròn và thơm.” có ba từ chỉ đặc điểm: to, tròn, thơm.
Lỗi hay gặp
Nhiều bạn nhầm từ chỉ hoạt động (chạy, nở, bay) với từ chỉ đặc điểm. Em thử đặt “rất” phía trước: nói được “rất thơm”, “rất hiền” thì đó thường là từ chỉ đặc điểm.
Học tiếp trong chủ đề
Hỏi Pip — gia sư AI về bài này
Pip dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.