DayVaHoc
Menu
Bài 4 · 1 phút đọc

Từ ngữ chỉ đặc điểm

Tìm và dùng từ chỉ đặc điểm về màu sắc, hình dáng, mùi vị, tính nết.

Mục tiêu

Em tìm được từ chỉ đặc điểm trong câu, đoạn văn. Em xếp được các từ chỉ đặc điểm theo nhóm màu sắc, hình dáng, mùi vị, tính nết.

Kiến thức trọng tâm

Từ chỉ đặc điểm cho biết sự vật thế nào: màu sắc (đỏ thắm, xanh biếc), hình dáng, kích thước (tròn xoe, to lớn), mùi vị (thơm ngát, ngọt lịm), tính nết (hiền lành, chăm chỉ). Từ chỉ đặc điểm trả lời câu hỏi “thế nào?”.

Ví dụ

Câu “Dòng sông quê em rộng và trong xanh.” có hai từ chỉ đặc điểm: rộng, trong xanh. Câu “Quả bưởi to, tròn và thơm.” có ba từ chỉ đặc điểm: to, tròn, thơm.

Lỗi hay gặp

Nhiều bạn nhầm từ chỉ hoạt động (chạy, nở, bay) với từ chỉ đặc điểm. Em thử đặt “rất” phía trước: nói được “rất thơm”, “rất hiền” thì đó thường là từ chỉ đặc điểm.

Chưa hiểu chỗ nào? Hỏi Pip — gia sư AI gợi ý từng bước, không cho đáp án ngay.Hỏi Pip

Học tiếp trong chủ đề

Hỏi Pip — gia sư AI về bài này

Pip dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.

0/2000