Các số trong phạm vi 1000; cộng, trừ trong phạm vi 1000
Đọc, viết, so sánh số có ba chữ số; cộng, trừ (có nhớ một lần) trong phạm vi 1000.
Mục tiêu
Em đọc, viết, phân tích được số có ba chữ số thành trăm, chục, đơn vị. Em so sánh, sắp xếp các số và cộng, trừ các số trong phạm vi 1000.
Kiến thức trọng tâm
Số có ba chữ số gồm hàng trăm, hàng chục, hàng đơn vị: 485 = 400 + 80 + 5. So sánh: xét hàng trăm trước, bằng nhau thì xét hàng chục, rồi hàng đơn vị. Cộng, trừ số có ba chữ số: đặt tính thẳng cột và tính từ hàng đơn vị, nhớ sang hàng liền trước khi cần.
Ví dụ
Số 305 đọc là “ba trăm linh năm”. So sánh 472 và 468: hàng trăm bằng nhau, hàng chục 7 > 6 nên 472 > 468. 356 + 128: 6 + 8 = 14, viết 4 nhớ 1; 5 + 2 + 1 = 8; 3 + 1 = 4. Kết quả 484.
Lỗi hay gặp
Đọc thiếu “linh” (305 đọc nhầm “ba trăm năm”). Đặt tính lệch hàng khi cộng số có ba chữ số với số có hai chữ số.
Hỏi Pip — gia sư AI về bài này
Pip dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.