Wishes & the subjunctive — Câu ước và câu giả định
Wish/If only, It's (high) time, would rather, as if và giả định với suggest, recommend, insist, It is essential that.
Mục tiêu
Em chọn đúng thì trong câu ước về hiện tại, quá khứ và mong muốn người khác thay đổi. Em dùng động từ nguyên mẫu không to trong câu giả định.
Ngữ pháp trọng tâm
Ước hiện tại: wish/If only + S + V2 (be → were); ước về khả năng: could + V. Ước quá khứ: wish + S + had + V3. Mong người khác/sự việc thay đổi: wish + S + would + V. It's (high) time + S + V2. Would rather + S + V2 (hiện tại). As if/as though + V2 (không có thật). Giả định: suggest/recommend/insist/demand + that + S + V nguyên mẫu (không chia, không to); It is essential/important/necessary + that + S + V nguyên mẫu.
Ví dụ
I wish I were taller. I wish I had studied harder for the last test. I wish you would stop making so much noise. It's time we went home. The doctor suggested that he take more exercise. It is important that everyone be informed.
Lỗi hay gặp
Dùng can sau wish: "I wish I can speak Japanese" là sai, phải là could. Dùng hiện tại hoàn thành cho ước quá khứ: "wishes she has bought" là sai. Thêm to trong câu giả định: "demanded that the students to hand in" là sai.
Hỏi Pip — gia sư AI về bài này
Pip dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.