Phrasal verbs — Cụm động từ
Các cụm động từ thường gặp với take, turn, give, look, put, run, get, call, come.
Mục tiêu
Em hiểu nghĩa và dùng đúng các cụm động từ phổ biến trong đề thi. Em tìm được từ đồng nghĩa với cụm động từ trong ngữ cảnh.
Từ vựng trọng tâm
Take off (cởi; cất cánh), take after (giống), take up (bắt đầu sở thích), take over (tiếp quản), take on (tuyển). Turn up/down (vặn to/nhỏ; turn down còn là từ chối), turn off (tắt). Give up (từ bỏ), give in (nhượng bộ). Look up (tra), look after (chăm sóc), look into (điều tra), look forward to (mong đợi). Put off (hoãn), put up with (chịu đựng). Run out of (hết), run into (tình cờ gặp). Get over (vượt qua, khỏi bệnh). Call off (hủy). Come up with (nghĩ ra), come across (tình cờ thấy). Carry out (thực hiện).
Ví dụ
Please take off your shoes. The plane took off at 9 a.m. She takes after her mother. The match was put off because of the rain. We have run out of milk. He turned down the job offer. She came up with a great idea.
Lỗi hay gặp
Nhầm put off (hoãn) với call off (hủy). Nhầm turn off (tắt) với turn out (hóa ra). Viết "carry up research" thay vì "carry out research".
Hỏi Pip — gia sư AI về bài này
Pip dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.