DayVaHoc
Menu
Bài 5 · 1 phút đọc

Participle clauses — Mệnh đề phân từ

Rút gọn mệnh đề quan hệ bằng V-ing, V3, to V; mệnh đề trạng ngữ với V-ing, Having V3 và V3.

Mục tiêu

Em rút gọn mệnh đề quan hệ và mệnh đề trạng ngữ bằng phân từ. Em kiểm tra chủ ngữ của hai vế trùng nhau để tránh câu sai logic.

Ngữ pháp trọng tâm

Rút gọn mệnh đề quan hệ: nghĩa chủ động → V-ing (The boy sitting next to me = who is sitting); nghĩa bị động → V3 (The book written by my teacher = which was written); sau the first/the last/the only/so sánh nhất → to V (the first woman to win). Mệnh đề trạng ngữ: V-ing (cùng lúc hoặc nguyên nhân, chủ động), Having + V3 (xảy ra trước), V3 (bị động). Chủ ngữ của mệnh đề phân từ phải trùng với chủ ngữ mệnh đề chính. Phủ định: Not + V-ing.

Ví dụ

People living in big cities often suffer from noise. The temple built in the 11th century is still standing. Neil Armstrong was the first person to walk on the moon. Having finished his homework, he went out. Seen from the tower, the city looks beautiful. Not knowing what to do, I asked my teacher.

Lỗi hay gặp

Dùng V-ing cho nghĩa bị động: "The houses destroying in the storm" là sai. Chủ ngữ không trùng: "Walking along the beach, a big wave hit me" là sai vì con sóng không đi dạo. Viết "Having not" thay vì "Not having".

Chưa hiểu chỗ nào? Hỏi Pip — gia sư AI gợi ý từng bước, không cho đáp án ngay.Hỏi Pip

Hỏi Pip — gia sư AI về bài này

Pip dùng nội dung bài học đã duyệt để gợi ý từng bước. Không nhập thông tin cá nhân.

0/2000